foregone conclusion

foregone conclusion

His victory in the race was a foregone conclusion.

Định nghĩa

Danh từ:
Kết quả tất yếu, điều chắc chắn xảy ra: "foregone conclusion" chỉ một kết luận hoặc kết quả đã được biết trước, không thể tránh khỏi, thường mang tính hiển nhiên hoặc đã được dự đoán từ trước.

dụ sử dụng
  • (Chiến thắng của ông ấy trong cuộc bầu cử một kết quả tất yếu.)
  • (Với lợi thế dẫn trước mạnh mẽ, chiến thắng của đội dường nhưđiều chắc chắn.)
  • (Kết quả của phiên tòa một điều tất yếu ngay từ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a foregone conclusion": điều chắc chắn, hiển nhiên.
    • It was a foregone conclusion that she would get the job. (Việc ấy nhận được công việc điều chắc chắn.)
  • "treat something as a foregone conclusion": coi điều đó tất yếu.
    • Don't treat the deal as a foregone conclusion; there are still risks. (Đừng coi thương vụ điều tất yếu; vẫn còn rủi ro.)
Biến thể từ gần giống
  • Foregone (tính từ): đã qua, đã xảy ra; nhưng trong cụm này, mang nghĩa "đã được định trước".
    • The foregone past cannot be changed. (Quá khứ đã qua không thể thay đổi.)
  • Conclusion (danh từ): kết luận, kết quả.
    • We reached a conclusion after much discussion. (Chúng tôi đã đưa ra kết luận sau nhiều thảo luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Certainty (sự chắc chắn): điều đó không thể nghi ngờ.
    • His success is a certainty. (Thành công của anh ấy điều chắc chắn.)
  • Inevitable (không thể tránh khỏi): điều đó chắc chắn phải xảy ra.
    • Change is inevitable in life. (Thay đổi điều không thể tránh khỏi trong cuộc sống.)
  • Foreordained (đã được định trước): mang tính tiền định.
    • The outcome was foreordained by fate. (Kết quả đã được định trước bởi số phận.)
Thành ngữ liên quan
  • A done deal (việc đã xong, chắc chắn): tương tự "foregone conclusion", chỉ điều đã được quyết định.
    • The merger is a done deal. (Việc sáp nhập điều đã chắc chắn.)
  • Cut and dried (rõ ràng, đã định sẵn): dùng để chỉ kết quả không còn bất ngờ.
    • The plan is cut and dried; there's no room for changes. (Kế hoạch đã rõ ràng; không chỗ cho thay đổi.)